gia vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất liệu được thêm vào thức ăn để tạo thêm hoặc tăng cường mùi vị, làm món ăn thơm ngon và hấp dẫn hơn. Gia vị có thể có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc được chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muối, đường, tiêu, nước mắm đều là những loại gia vị cơ bản trong nhà bếp.
- Món phở ngon phải có sự hài hòa của nhiều loại gia vị như quế, hồi, gừng.
- Cô ấy rất khéo tay trong việc phối hợp các loại gia vị khi nấu ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nêm nếm gia vị": hành động cho và điều chỉnh lượng gia vị vào thức ăn khi chế biến.
- Đầu bếp đang nêm nếm gia vị cho nồi nước dùng.
- "Gia vị cuộc sống": (nghĩa bóng) những yếu tố, trải nghiệm làm cho cuộc sống thêm thú vị, ý nghĩa.
- Những chuyến du lịch cùng bạn bè chính là gia vị cuộc sống của anh ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Gia giảm (động từ): tăng giảm, điều chỉnh (thường dùng trong y học hoặc nấu ăn).
- Thầy thuốc gia giảm các vị thuốc trong đơn.
- Nước chấm (danh từ): một loại gia vị dạng lỏng dùng để chấm thức ăn.
- Nước mắm chua ngọt là loại nước chấm phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Gia tị: (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự gia vị.
- Phụ liệu: nguyên liệu phụ thêm vào món ăn, nhưng nhấn mạnh tính chất bổ sung hơn là tạo vị.
Các cụm từ liên quan
- Thiếu gia vị: (nghĩa đen) món ăn chưa được nêm nếm đủ; (nghĩa bóng) thiếu đi yếu tố tạo nên sự hấp dẫn, thú vị.
- Câu chuyện anh kể nghe cứ thiếu gia vị gì đó.
- Đậm đà gia vị: có nhiều gia vị, vị mặn mà, đậm đà.
- Món kho này có vị đậm đà gia vị rất hợp với cơm nóng.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như mía lùi, mặn như muối biển: (thành ngữ so sánh) dùng để chỉ các vị cơ bản do gia vị tạo nên, ví von cho sự đậm đà, rõ rệt.
- Lời khen của cô ấy ngọt như mía lùi, còn lời phê bình thì mặn như muối biển.
- dt (H. gia: thêm; vị: mùi vị) Thứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon: Món ăn ngon hay không một phần nhờ ở gia vị.